YiWordsYiWords

nǎizuǐ

núm ti

danh từ tiếng Trung
奶嘴 núm ti

Cụm từ thường dùng

nǎizuǐ
bú núm ti
mǎinǎizuǐ
mua núm ti

Câu ví dụ

宝宝bǎo bao正在zhèng zài含着hán zhe奶嘴nǎi zuǐ
Em bé đang ngậm núm ti.
yàozàimǎixīndenǎizuǐ
Tôi cần mua thêm núm ti mới.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"núm ti" trong tiếng Trung nói thế nào?
"núm ti" trong tiếng Trung là 奶嘴, đọc là nǎi zuǐ.
奶嘴 nghĩa là gì?
奶嘴 (nǎi zuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "núm ti".
奶嘴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶嘴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶嘴 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝正在含着奶嘴。 (Em bé đang ngậm núm ti.); 我需要再买新的奶嘴。 (Tôi cần mua thêm núm ti mới.).

Muốn nhớ "奶嘴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí