YiWordsYiWords

bīngtǒng

thùng đá

danh từ tiếng Trung
冰桶 thùng đá

Cụm từ thường dùng

bīngtǒng
thùng đá mini
bǎowēnbīngtǒng
thùng đá giữ nhiệt

Câu ví dụ

bīngtǒngchūba
Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.
zhègebīngtǒngbǎolěnghěnjiǔ
Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"thùng đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng đá" trong tiếng Trung là 冰桶, đọc là bīng tǒng.
冰桶 nghĩa là gì?
冰桶 (bīng tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng đá".
冰桶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰桶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰桶 như thế nào?
Ví dụ: 你把冰桶拿出去吧。 (Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.); 这个冰桶保冷很久。 (Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.).

Muốn nhớ "冰桶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí