"thùng đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng đá" trong tiếng Trung là 冰桶, đọc là bīng tǒng.
冰桶 nghĩa là gì?
冰桶 (bīng tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng đá".
冰桶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰桶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰桶 như thế nào?
Ví dụ: 你把冰桶拿出去吧。 (Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.); 这个冰桶保冷很久。 (Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.).