YiWordsYiWords

dài

túi rác

danh từ tiếng Trung
垃圾袋 túi rác

Cụm từ thường dùng

hēidài
túi rác đen
jiàngjiědài
túi rác tự hủy

Câu ví dụ

记得jì de每天měi tiānhuàn垃圾袋lā jī dài
Nhớ thay túi rác mỗi ngày.
zhègedàihěnjiēshi
Túi rác này rất chắc chắn.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"túi rác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi rác" trong tiếng Trung là 垃圾袋, đọc là lā jī dài.
垃圾袋 nghĩa là gì?
垃圾袋 (lā jī dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi rác".
垃圾袋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垃圾袋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垃圾袋 như thế nào?
Ví dụ: 记得每天换垃圾袋。 (Nhớ thay túi rác mỗi ngày.); 这个垃圾袋很结实。 (Túi rác này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "垃圾袋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí