"túi rác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi rác" trong tiếng Trung là 垃圾袋, đọc là lā jī dài.
垃圾袋 nghĩa là gì?
垃圾袋 (lā jī dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi rác".
垃圾袋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垃圾袋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垃圾袋 như thế nào?
Ví dụ: 记得每天换垃圾袋。 (Nhớ thay túi rác mỗi ngày.); 这个垃圾袋很结实。 (Túi rác này rất chắc chắn.).