YiWordsYiWords

yǐnshuǐ

bình nước

danh từ tiếng Trung
饮水壶 bình nước

Cụm từ thường dùng

yùndòngyǐnshuǐ
bình nước thể thao
bǎowēnyǐnshuǐ
bình nước giữ nhiệt

Câu ví dụ

上学shàng xué记得jì dedài饮水壶yǐn shuǐ hú
Bạn nhớ mang bình nước khi đi học.
zhègeyǐnshuǐbǎolěngxiàoguǒhǎo
Bình nước này giữ lạnh tốt.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bình nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình nước" trong tiếng Trung là 饮水壶, đọc là yǐn shuǐ hú.
饮水壶 nghĩa là gì?
饮水壶 (yǐn shuǐ hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình nước".
饮水壶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饮水壶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饮水壶 như thế nào?
Ví dụ: 你上学记得带饮水壶。 (Bạn nhớ mang bình nước khi đi học.); 这个饮水壶保冷效果好。 (Bình nước này giữ lạnh tốt.).

Muốn nhớ "饮水壶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí