YiWordsYiWords

guǒrán

quả nhiên

phó từ tiếng Trung
果然 quả nhiên

Cụm từ thường dùng

guǒránduì
quả nhiên đúng
果然guǒ rán发生fā shēngle
quả nhiên xảy ra

Câu ví dụ

guǒránxiàlebàoyàng
Quả nhiên trời mưa như dự báo.
guǒránchídàole
Anh ấy quả nhiên đến muộn.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"quả nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quả nhiên" trong tiếng Trung là 果然, đọc là guǒ rán.
果然 nghĩa là gì?
果然 (guǒ rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "quả nhiên".
果然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 果然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 果然 như thế nào?
Ví dụ: 果然下雨了,和预报一样。 (Quả nhiên trời mưa như dự báo.); 他果然迟到了。 (Anh ấy quả nhiên đến muộn.).

Muốn nhớ "果然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí