"điểm khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm khó" trong tiếng Trung là 难点, đọc là nán diǎn.
难点 nghĩa là gì?
难点 (nán diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm khó".
难点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难点 như thế nào?
Ví dụ: 这是习题的难点。 (Đây là điểm khó của bài tập.); 我们一起解决这个难点吧。 (Chúng ta hãy cùng giải quyết điểm khó này.).