YiWordsYiWords

nándiǎn

điểm khó

danh từ tiếng Trung
难点 điểm khó

Cụm từ thường dùng

题目tí mùde难点nán diǎn
điểm khó trong bài toán
需要xū yào突破tū pòde难点nán diǎn
điểm khó cần vượt qua

Câu ví dụ

zhèshì习题xí tíde难点nán diǎn
Đây là điểm khó của bài tập.
我们wǒ men一起yì qǐ解决jiě jué这个zhè gè难点nán diǎnba
Chúng ta hãy cùng giải quyết điểm khó này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điểm khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm khó" trong tiếng Trung là 难点, đọc là nán diǎn.
难点 nghĩa là gì?
难点 (nán diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm khó".
难点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难点 như thế nào?
Ví dụ: 这是习题的难点。 (Đây là điểm khó của bài tập.); 我们一起解决这个难点吧。 (Chúng ta hãy cùng giải quyết điểm khó này.).

Muốn nhớ "难点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí