"đáng quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng quý" trong tiếng Trung là 难能可贵, đọc là nán néng kě guì.
难能可贵 nghĩa là gì?
难能可贵 (nán néng kě guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng quý".
难能可贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难能可贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难能可贵 như thế nào?
Ví dụ: 你的帮助难能可贵。 (Sự giúp đỡ của bạn thật đáng quý.); 这份友谊非常难能可贵。 (Tình bạn này rất đáng quý.).