YiWordsYiWords

nánnéngguì

đáng quý

tính từ tiếng Trung
难能可贵 đáng quý

Cụm từ thường dùng

难能可贵nán néng kě guìde心意xīn yì
tấm lòng đáng quý
难能可贵nán néng kě guìde行为xíng wéi
hành động đáng quý

Câu ví dụ

de帮助bāng zhù难能可贵nán néng kě guì
Sự giúp đỡ của bạn thật đáng quý.
这份zhè fèn友谊yǒu yì非常fēi cháng难能可贵nán néng kě guì
Tình bạn này rất đáng quý.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"đáng quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng quý" trong tiếng Trung là 难能可贵, đọc là nán néng kě guì.
难能可贵 nghĩa là gì?
难能可贵 (nán néng kě guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng quý".
难能可贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难能可贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难能可贵 như thế nào?
Ví dụ: 你的帮助难能可贵。 (Sự giúp đỡ của bạn thật đáng quý.); 这份友谊非常难能可贵。 (Tình bạn này rất đáng quý.).

Muốn nhớ "难能可贵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí