YiWordsYiWords

nànmín

người tị nạn

danh từ tiếng Trung
难民 người tị nạn

Cụm từ thường dùng

nánmínyíng
trại người tị nạn
zhànzhēngnánmín
người tị nạn chiến tranh

Câu ví dụ

zhèyǒuhěnduōnánmín
Có nhiều người tị nạn ở khu vực này.
nánmínyàobāngzhù
Người tị nạn cần được giúp đỡ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"người tị nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người tị nạn" trong tiếng Trung là 难民, đọc là nàn mín.
难民 nghĩa là gì?
难民 (nàn mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "người tị nạn".
难民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难民 như thế nào?
Ví dụ: 这个地区有很多难民。 (Có nhiều người tị nạn ở khu vực này.); 难民需要帮助。 (Người tị nạn cần được giúp đỡ.).

Muốn nhớ "难民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí