YiWordsYiWords

nánguài

thảo nào

phó từ tiếng Trung
难怪 thảo nào

Cụm từ thường dùng

难怪nán guài知道zhī dào
thảo nào anh ấy biết
难怪nán guài这么zhè me厉害lì hài
thảo nào cô ấy giỏi thế

Câu ví dụ

难怪nán guàilèi工作gōng zuòle整夜zhěng yè
Thảo nào anh ấy mệt, anh ấy làm việc cả đêm.
xià大雨dà yǔ难怪nán guài路上lù shàng积水jī shuǐ
Trời mưa to, thảo nào đường ngập.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"thảo nào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảo nào" trong tiếng Trung là 难怪, đọc là nán guài.
难怪 nghĩa là gì?
难怪 (nán guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảo nào".
难怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难怪 như thế nào?
Ví dụ: 难怪他累,他工作了一整夜。 (Thảo nào anh ấy mệt, anh ấy làm việc cả đêm.); 下大雨,难怪路上积水。 (Trời mưa to, thảo nào đường ngập.).

Muốn nhớ "难怪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí