"khó quên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó quên" trong tiếng Trung là 难忘, đọc là nán wàng.
难忘 nghĩa là gì?
难忘 (nán wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó quên".
难忘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难忘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难忘 như thế nào?
Ví dụ: 那是一次难忘的旅行。 (Đó là một chuyến đi khó quên.); 这个故事真让人难忘。 (Câu chuyện này thật khó quên.).