YiWordsYiWords

nánwàng

khó quên

tính từ tiếng Trung
难忘 khó quên

Cụm từ thường dùng

难忘nán wàngde回忆huí yì
kỷ niệm khó quên
难忘nán wàngde经历jīng lì
trải nghiệm khó quên

Câu ví dụ

shì一次yī cì难忘nán wàngde旅行lǚ xíng
Đó là một chuyến đi khó quên.
这个zhè gè故事gù shìzhēnràngrén难忘nán wàng
Câu chuyện này thật khó quên.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khó quên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó quên" trong tiếng Trung là 难忘, đọc là nán wàng.
难忘 nghĩa là gì?
难忘 (nán wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó quên".
难忘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难忘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难忘 như thế nào?
Ví dụ: 那是一次难忘的旅行。 (Đó là một chuyến đi khó quên.); 这个故事真让人难忘。 (Câu chuyện này thật khó quên.).

Muốn nhớ "难忘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí