YiWordsYiWords

nán

vấn đề khó

danh từ tiếng Trung
难题 vấn đề khó

Cụm từ thường dùng

难以nán yǐ解决jiě juéde难题nán tí
vấn đề khó giải quyết
面对miàn duì难题nán tí
đối mặt vấn đề khó

Câu ví dụ

我们wǒ men遇到yù dàole一个yī gè难题nán tí
Chúng tôi đang gặp một vấn đề khó.
老师lǎo shī帮助bāng zhù学生xué shēng解决jiě jué难题nán tí
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề khó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vấn đề khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vấn đề khó" trong tiếng Trung là 难题, đọc là nán tí.
难题 nghĩa là gì?
难题 (nán tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "vấn đề khó".
难题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难题 như thế nào?
Ví dụ: 我们遇到了一个难题。 (Chúng tôi đang gặp một vấn đề khó.); 老师帮助学生解决难题。 (Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề khó.).

Muốn nhớ "难题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí