YiWordsYiWords

yamaha

danh từ tiếng Trung
雅马哈 yamaha

Cụm từ thường dùng

yuè
đàn Yamaha
tuō
xe Yamaha

Câu ví dụ

xuétángāngqín
Tôi học đàn piano Yamaha.
tuōshàngbān
Anh ấy đi làm bằng xe Yamaha.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"yamaha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yamaha" trong tiếng Trung là 雅马哈, đọc là yǎ mǎ hā.
雅马哈 nghĩa là gì?
雅马哈 (yǎ mǎ hā) trong tiếng Trung có nghĩa là "yamaha".
雅马哈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雅马哈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雅马哈 như thế nào?
Ví dụ: 我学弹雅马哈钢琴。 (Tôi học đàn piano Yamaha.); 他骑雅马哈摩托上班。 (Anh ấy đi làm bằng xe Yamaha.).

Muốn nhớ "雅马哈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí