YiWordsYiWords

xiónghòu

hùng hậu

tính từ tiếng Trung
雄厚 hùng hậu

Cụm từ thường dùng

xiónghòudeliàng
lực lượng hùng hậu
xiónghòudejīn
tài chính hùng hậu

Câu ví dụ

zhèzhīqiúduìshíhěnxiónghòu
Đội bóng này rất hùng hậu.
gōngjīnxiónghòu
Công ty có nguồn vốn hùng hậu.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"hùng hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hùng hậu" trong tiếng Trung là 雄厚, đọc là xióng hòu.
雄厚 nghĩa là gì?
雄厚 (xióng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hùng hậu".
雄厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雄厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雄厚 như thế nào?
Ví dụ: 这支球队实力很雄厚。 (Đội bóng này rất hùng hậu.); 公司资金雄厚。 (Công ty có nguồn vốn hùng hậu.).

Muốn nhớ "雄厚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí