"hùng hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hùng hậu" trong tiếng Trung là 雄厚, đọc là xióng hòu.
雄厚 nghĩa là gì?
雄厚 (xióng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hùng hậu".
雄厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雄厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雄厚 như thế nào?
Ví dụ: 这支球队实力很雄厚。 (Đội bóng này rất hùng hậu.); 公司资金雄厚。 (Công ty có nguồn vốn hùng hậu.).