YiWordsYiWords

méi

khí gas

danh từ tiếng Trung
煤气 khí gas

Cụm từ thường dùng

méiguàn
bình khí gas
méixièlòu
rò rỉ khí gas

Câu ví dụ

使shǐyòngméiyàoxiǎoxīn
Cẩn thận khi sử dụng khí gas.
méiyòngláizuòfàn
Khí gas dùng để nấu ăn.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"khí gas" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí gas" trong tiếng Trung là 煤气, đọc là méi qì.
煤气 nghĩa là gì?
煤气 (méi qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí gas".
煤气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煤气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煤气 như thế nào?
Ví dụ: 使用煤气要小心。 (Cẩn thận khi sử dụng khí gas.); 煤气用来做饭。 (Khí gas dùng để nấu ăn.).

Muốn nhớ "煤气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí