YiWordsYiWords

chāzuò

ổ cắm điện

danh từ tiếng Trung
插座 ổ cắm điện

Cụm từ thường dùng

duōgōngnéngchāzuò
ổ cắm điện đa năng
延长yán cháng插座chā zuò
ổ cắm điện kéo dài

Câu ví dụ

yàochāzuògěidiànnǎoyòng
Tôi cần một ổ cắm điện cho máy tính.
zhègechāzuòyǒuhěnduōkǒng
Ổ cắm điện này có nhiều lỗ.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"ổ cắm điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổ cắm điện" trong tiếng Trung là 插座, đọc là chā zuò.
插座 nghĩa là gì?
插座 (chā zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổ cắm điện".
插座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 插座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 插座 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一个插座给电脑用。 (Tôi cần một ổ cắm điện cho máy tính.); 这个插座有很多孔。 (Ổ cắm điện này có nhiều lỗ.).

Muốn nhớ "插座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí