YiWordsYiWords

nèi

nội địa

danh từ tiếng Trung
内地 nội địa

Cụm từ thường dùng

内地nèi dì区域qū yù
vùng nội địa
内地nèi dì市场shì chǎng
thị trường nội địa

Câu ví dụ

货物huò wùbèi运往yùn wǎng内地nèi dì
Hàng hóa được vận chuyển vào nội địa.
内地nèi dì发展fā zhǎn迅速xùn sù
Nội địa phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nội địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội địa" trong tiếng Trung là 内地, đọc là nèi dì.
内地 nghĩa là gì?
内地 (nèi dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội địa".
内地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内地 như thế nào?
Ví dụ: 货物被运往内地。 (Hàng hóa được vận chuyển vào nội địa.); 内地发展迅速。 (Nội địa phát triển nhanh chóng.).

Muốn nhớ "内地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí