"nội địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội địa" trong tiếng Trung là 内地, đọc là nèi dì.
内地 nghĩa là gì?
内地 (nèi dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội địa".
内地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内地 như thế nào?
Ví dụ: 货物被运往内地。 (Hàng hóa được vận chuyển vào nội địa.); 内地发展迅速。 (Nội địa phát triển nhanh chóng.).