"bên trong và bên ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên trong và bên ngoài" trong tiếng Trung là 内外, đọc là nèi wài.
内外 nghĩa là gì?
内外 (nèi wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên trong và bên ngoài".
内外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内外 như thế nào?
Ví dụ: 需要检查内外。 (Cần kiểm tra bên trong và bên ngoài.); 他对工作的内外都很了解。 (Anh ấy hiểu rõ bên trong và bên ngoài công việc.).