YiWordsYiWords

nèiwài

bên trong và bên ngoài

cụm từ tiếng Trung
内外 bên trong và bên ngoài

Cụm từ thường dùng

jiǎnchánèiwài
kiểm tra bên trong và bên ngoài
qīngnèiwài
dọn dẹp bên trong và bên ngoài

Câu ví dụ

yàojiǎnchánèiwài
Cần kiểm tra bên trong và bên ngoài.
duì工作gōng zuòdenèiwàidōuhěn了解liǎo jiě
Anh ấy hiểu rõ bên trong và bên ngoài công việc.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"bên trong và bên ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên trong và bên ngoài" trong tiếng Trung là 内外, đọc là nèi wài.
内外 nghĩa là gì?
内外 (nèi wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên trong và bên ngoài".
内外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内外 như thế nào?
Ví dụ: 需要检查内外。 (Cần kiểm tra bên trong và bên ngoài.); 他对工作的内外都很了解。 (Anh ấy hiểu rõ bên trong và bên ngoài công việc.).

Muốn nhớ "内外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí