YiWordsYiWords

nèicún

bộ nhớ

danh từ tiếng Trung
内存 bộ nhớ

Cụm từ thường dùng

suànnèicún
bộ nhớ máy tính
wàinèicún
bộ nhớ ngoài

Câu ví dụ

zhètáidiànnǎonèicúnhěn
Máy tính này có bộ nhớ lớn.
shǒunèicúnmǎn
Bộ nhớ điện thoại đã đầy.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"bộ nhớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ nhớ" trong tiếng Trung là 内存, đọc là nèi cún.
内存 nghĩa là gì?
内存 (nèi cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ nhớ".
内存 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内存 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内存 như thế nào?
Ví dụ: 这台电脑内存很大。 (Máy tính này có bộ nhớ lớn.); 手机内存已满。 (Bộ nhớ điện thoại đã đầy.).

Muốn nhớ "内存" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí