"nội lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội lực" trong tiếng Trung là 内力, đọc là nèi lì.
内力 nghĩa là gì?
内力 (nèi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội lực".
内力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内力 như thế nào?
Ví dụ: 他内力深厚。 (Anh ấy có nội lực thâm hậu.); 她正在修炼内力。 (Cô ấy đang luyện nội lực.).