YiWordsYiWords

nèi

nội lực

danh từ tiếng Trung
内力 nội lực

Cụm từ thường dùng

xiūliànnèi
luyện nội lực
zēngqiángnèi
tăng cường nội lực

Câu ví dụ

nèishēnhòu
Anh ấy có nội lực thâm hậu.
正在zhèng zài修炼xiū liàn内力nèi lì
Cô ấy đang luyện nội lực.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nội lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội lực" trong tiếng Trung là 内力, đọc là nèi lì.
内力 nghĩa là gì?
内力 (nèi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội lực".
内力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内力 như thế nào?
Ví dụ: 他内力深厚。 (Anh ấy có nội lực thâm hậu.); 她正在修炼内力。 (Cô ấy đang luyện nội lực.).

Muốn nhớ "内力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí