YiWordsYiWords

jiān

kiêm nhiệm

động từ tiếng Trung
兼顾 kiêm nhiệm

Cụm từ thường dùng

jiānduōzhí
kiêm nhiệm nhiều chức vụ
兼顾jiān gù教学jiào xué
kiêm nhiệm giảng dạy

Câu ví dụ

zàigōngjiānliǎngzhíwèi
Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí trong công ty.
老师lǎo shī教书jiāo shūyòu兼顾jiān gù管理guǎn lǐ
Cô giáo vừa dạy học vừa kiêm nhiệm quản lý.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"kiêm nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiêm nhiệm" trong tiếng Trung là 兼顾, đọc là jiān gù.
兼顾 nghĩa là gì?
兼顾 (jiān gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiêm nhiệm".
兼顾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兼顾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兼顾 như thế nào?
Ví dụ: 他在公司兼顾两个职位。 (Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí trong công ty.); 老师既教书又兼顾管理。 (Cô giáo vừa dạy học vừa kiêm nhiệm quản lý.).

Muốn nhớ "兼顾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí