YiWordsYiWords

Cùng cách viết:受益手艺

shòu

thú y

danh từ tiếng Trung
兽医 thú y

Cụm từ thường dùng

shòushēng
bác sĩ thú y
shòuzhěnsuǒ
phòng khám thú y

Câu ví dụ

shòugěigǒujiǎnchájiànkāng
Thú y kiểm tra sức khỏe cho chó.
xiǎngxuéshòuzhuān
Tôi muốn học ngành thú y.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"thú y" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thú y" trong tiếng Trung là 兽医, đọc là shòu yī.
兽医 nghĩa là gì?
兽医 (shòu yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thú y".
兽医 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兽医 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兽医 như thế nào?
Ví dụ: 兽医给狗检查健康。 (Thú y kiểm tra sức khỏe cho chó.); 我想学兽医专业。 (Tôi muốn học ngành thú y.).

Muốn nhớ "兽医" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí