"nội tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội tình" trong tiếng Trung là 内幕, đọc là nèi mù.
内幕 nghĩa là gì?
内幕 (nèi mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội tình".
内幕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内幕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内幕 như thế nào?
Ví dụ: 没人清楚事情的内幕。 (Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.); 他透露了公司的内幕。 (Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.).