YiWordsYiWords

nèi

nội tình

danh từ tiếng Trung
内幕 nội tình

Cụm từ thường dùng

ànjiànnèi
nội tình vụ án
jiātíngnèi
nội tình gia đình

Câu ví dụ

méirénqīngchǔshìqíngdenèi
Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.
透露tòu lùle公司gōng sīde内幕nèi mù
Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nội tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội tình" trong tiếng Trung là 内幕, đọc là nèi mù.
内幕 nghĩa là gì?
内幕 (nèi mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội tình".
内幕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内幕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内幕 như thế nào?
Ví dụ: 没人清楚事情的内幕。 (Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.); 他透露了公司的内幕。 (Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.).

Muốn nhớ "内幕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí