"nội tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội tâm" trong tiếng Trung là 内心, đọc là nèi xīn.
内心 nghĩa là gì?
内心 (nèi xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội tâm".
内心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内心 như thế nào?
Ví dụ: 她内心丰富。 (Cô ấy có nội tâm phong phú.); 他很少表达内心。 (Anh ấy ít khi bộc lộ nội tâm.).