YiWordsYiWords

nèixīn

nội tâm

danh từ tiếng Trung
内心 nội tâm

Cụm từ thường dùng

nèixīnshēnghuó
đời sống nội tâm
nèixīnshìjiè
thế giới nội tâm

Câu ví dụ

nèixīnfēng
Cô ấy có nội tâm phong phú.
hěnshǎo表达biǎo dá内心nèi xīn
Anh ấy ít khi bộc lộ nội tâm.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"nội tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội tâm" trong tiếng Trung là 内心, đọc là nèi xīn.
内心 nghĩa là gì?
内心 (nèi xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội tâm".
内心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内心 như thế nào?
Ví dụ: 她内心丰富。 (Cô ấy có nội tâm phong phú.); 他很少表达内心。 (Anh ấy ít khi bộc lộ nội tâm.).

Muốn nhớ "内心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí