YiWordsYiWords

nèiróng

nội dung

danh từ tiếng Trung
内容 nội dung

Cụm từ thường dùng

zhǔyàonèiróng
nội dung chính
chéngnèiróng
nội dung bài học

Câu ví dụ

zhèběnshūdenèirónghěnyǐnrén
Nội dung cuốn sách rất hấp dẫn.
dōu理解lǐ jiě内容nèi rónglema
Bạn đã hiểu hết nội dung chưa?

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"nội dung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội dung" trong tiếng Trung là 内容, đọc là nèi róng.
内容 nghĩa là gì?
内容 (nèi róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội dung".
内容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内容 như thế nào?
Ví dụ: 这本书的内容很吸引人。 (Nội dung cuốn sách rất hấp dẫn.); 你都理解内容了吗? (Bạn đã hiểu hết nội dung chưa?).

Muốn nhớ "内容" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí