"nội khoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội khoa" trong tiếng Trung là 内科, đọc là nèi kē.
内科 nghĩa là gì?
内科 (nèi kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội khoa".
内科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内科 như thế nào?
Ví dụ: 我正在内科治疗。 (Tôi đang điều trị tại khoa nội.); 内科医生很细心。 (Bác sĩ nội khoa rất tận tâm.).