YiWordsYiWords

wǎnān

chúc ngủ ngon

cụm từ tiếng Trung
晚安 chúc ngủ ngon

Cụm từ thường dùng

wǎnānqīnàide
chúc ngủ ngon em yêu
jiāwǎnān
chúc ngủ ngon mọi người

Câu ví dụ

wǎnān
Chúc ngủ ngon nhé!
mazhùwǎnān
Mẹ chúc con ngủ ngon.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"chúc ngủ ngon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúc ngủ ngon" trong tiếng Trung là 晚安, đọc là wǎn ān.
晚安 nghĩa là gì?
晚安 (wǎn ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúc ngủ ngon".
晚安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚安 như thế nào?
Ví dụ: 晚安! (Chúc ngủ ngon nhé!); 妈妈祝你晚安。 (Mẹ chúc con ngủ ngon.).

Muốn nhớ "晚安" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí