YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xìn

thư

danh từ tiếng Trung
信 thư

Cụm từ thường dùng

xiěxìn
viết thư
xìn
gửi thư

Câu ví dụ

gāngshōudàodexìn
Tôi vừa nhận được thư của bạn.
xìnlema
Bạn đã gửi thư chưa?

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư" trong tiếng Trung là 信, đọc là xìn.
信 nghĩa là gì?
信 (xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư".
信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到你的信。 (Tôi vừa nhận được thư của bạn.); 你寄信了吗? (Bạn đã gửi thư chưa?).

Muốn nhớ "信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí