YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiāo

giao

động từ tiếng Trung
交 giao

Cụm từ thường dùng

jiāohuò
giao hàng
jiāozuò
giao bài tập

Câu ví dụ

huìliàojiāogěi
Tôi sẽ giao tài liệu cho bạn.
menànshíjiāolehuò
Họ đã giao hàng đúng hẹn.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao" trong tiếng Trung là 交, đọc là jiāo.
交 nghĩa là gì?
交 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao".
交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交 như thế nào?
Ví dụ: 我会把资料交给你。 (Tôi sẽ giao tài liệu cho bạn.); 他们按时交了货。 (Họ đã giao hàng đúng hẹn.).

Muốn nhớ "交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí