"giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao" trong tiếng Trung là 交, đọc là jiāo.
交 nghĩa là gì?
交 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao".
交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交 như thế nào?
Ví dụ: 我会把资料交给你。 (Tôi sẽ giao tài liệu cho bạn.); 他们按时交了货。 (Họ đã giao hàng đúng hẹn.).