"đề xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề xuất" trong tiếng Trung là 提出, đọc là tí chū.
提出 nghĩa là gì?
提出 (tí chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề xuất".
提出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提出 như thế nào?
Ví dụ: 我想提出一个新想法。 (Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới.); 她提出了合理的方案。 (Cô ấy đã đề xuất giải pháp hợp lý.).