YiWordsYiWords

chū

đề xuất

động từ tiếng Trung
提出 đề xuất

Cụm từ thường dùng

chūjiàn
đề xuất ý kiến
chūfāngàn
đề xuất giải pháp

Câu ví dụ

xiǎngchūxīnxiǎng
Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới.
chūledefāngàn
Cô ấy đã đề xuất giải pháp hợp lý.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"đề xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề xuất" trong tiếng Trung là 提出, đọc là tí chū.
提出 nghĩa là gì?
提出 (tí chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề xuất".
提出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提出 như thế nào?
Ví dụ: 我想提出一个新想法。 (Tôi muốn đề xuất một ý tưởng mới.); 她提出了合理的方案。 (Cô ấy đã đề xuất giải pháp hợp lý.).

Muốn nhớ "提出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí