YiWordsYiWords

diàn

tiệm giặt ủi

danh từ tiếng Trung
洗衣店 tiệm giặt ủi

Cụm từ thường dùng

diàn
đi tiệm giặt ủi
zàidiàncún
gửi đồ ở tiệm giặt ủi

Câu ví dụ

fudàodiàn
Tôi mang quần áo đến tiệm giặt ủi.
jiājìnyǒujiādiàn
Gần nhà tôi có một tiệm giặt ủi.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"tiệm giặt ủi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiệm giặt ủi" trong tiếng Trung là 洗衣店, đọc là xǐ yī diàn.
洗衣店 nghĩa là gì?
洗衣店 (xǐ yī diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiệm giặt ủi".
洗衣店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗衣店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗衣店 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服拿到洗衣店。 (Tôi mang quần áo đến tiệm giặt ủi.); 我家附近有一家洗衣店。 (Gần nhà tôi có một tiệm giặt ủi.).

Muốn nhớ "洗衣店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí