"kết tụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết tụ" trong tiếng Trung là 凝聚, đọc là níng jù.
凝聚 nghĩa là gì?
凝聚 (níng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết tụ".
凝聚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凝聚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凝聚 như thế nào?
Ví dụ: 水滴凝聚成雾。 (Những giọt nước kết tụ thành sương.); 他们的意志凝聚得很强。 (Ý chí của họ kết tụ lại rất mạnh.).