YiWordsYiWords

níng

kết tụ

động từ tiếng Trung
凝聚 kết tụ

Cụm từ thường dùng

nínglái
kết tụ lại
níngchéngtuán
kết tụ thành nhóm

Câu ví dụ

shuǐníngchéng
Những giọt nước kết tụ thành sương.
他们tā mende意志yì zhì凝聚níng jùdehěnqiáng
Ý chí của họ kết tụ lại rất mạnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kết tụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết tụ" trong tiếng Trung là 凝聚, đọc là níng jù.
凝聚 nghĩa là gì?
凝聚 (níng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết tụ".
凝聚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凝聚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凝聚 như thế nào?
Ví dụ: 水滴凝聚成雾。 (Những giọt nước kết tụ thành sương.); 他们的意志凝聚得很强。 (Ý chí của họ kết tụ lại rất mạnh.).

Muốn nhớ "凝聚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí