YiWordsYiWords

níngshì

chăm chú nhìn

động từ tiếng Trung
凝视 chăm chú nhìn

Cụm từ thường dùng

níngshìpíng
chăm chú nhìn màn hình
níngshìmǒurén
chăm chú nhìn ai đó

Câu ví dụ

凝视níng shìzhehuà
Cô ấy chăm chú nhìn bức tranh.
凝视níng shìzhe电脑diàn nǎo
Anh ấy chăm chú nhìn vào máy tính.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"chăm chú nhìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm chú nhìn" trong tiếng Trung là 凝视, đọc là níng shì.
凝视 nghĩa là gì?
凝视 (níng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm chú nhìn".
凝视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凝视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凝视 như thế nào?
Ví dụ: 她凝视着画。 (Cô ấy chăm chú nhìn bức tranh.); 他凝视着电脑。 (Anh ấy chăm chú nhìn vào máy tính.).

Muốn nhớ "凝视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí