"chăm chú nhìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm chú nhìn" trong tiếng Trung là 凝视, đọc là níng shì.
凝视 nghĩa là gì?
凝视 (níng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm chú nhìn".
凝视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凝视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凝视 như thế nào?
Ví dụ: 她凝视着画。 (Cô ấy chăm chú nhìn bức tranh.); 他凝视着电脑。 (Anh ấy chăm chú nhìn vào máy tính.).