YiWordsYiWords

níng

đông lại

động từ tiếng Trung
凝固 đông lại

Cụm từ thường dùng

níngchéngbīng
đông lại thành đá
xuèníng
máu đông lại

Câu ví dụ

tiānlěngshíshuǐhuìníng
Nước đông lại khi trời lạnh.
shòushāngshíxuèhuìníng
Máu sẽ đông lại khi bị thương.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"đông lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đông lại" trong tiếng Trung là 凝固, đọc là níng gù.
凝固 nghĩa là gì?
凝固 (níng gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đông lại".
凝固 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凝固 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凝固 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷时水会凝固。 (Nước đông lại khi trời lạnh.); 受伤时血会凝固。 (Máu sẽ đông lại khi bị thương.).

Muốn nhớ "凝固" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí