"vài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vài" trong tiếng Trung là 几个, đọc là jǐ gè.
几个 nghĩa là gì?
几个 (jǐ gè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vài".
几个 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 几个 ngay trên trang này.
Đặt câu với 几个 như thế nào?
Ví dụ: 我见过他几次。 (Tôi đã gặp anh ấy vài lần.); 只剩几分钟了。 (Chỉ còn vài phút nữa thôi.).