YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mấy

đại từ tiếng Trung
几 mấy

Cụm từ thường dùng

diǎn
mấy giờ
rén
mấy người

Câu ví dụ

diǎnle
Mấy giờ rồi?
yǒuběnshū
Bạn có mấy quyển sách?

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"mấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mấy" trong tiếng Trung là 几, đọc là jǐ.
几 nghĩa là gì?
几 (jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mấy".
几 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 几 ngay trên trang này.
Đặt câu với 几 như thế nào?
Ví dụ: 几点了? (Mấy giờ rồi?); 你有几本书? (Bạn có mấy quyển sách?).

Muốn nhớ "几" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí