YiWordsYiWords

niúnǎi

sữa

danh từ tiếng Trung
牛奶 sữa

Cụm từ thường dùng

xiānniúnǎi
sữa tươi
niúnǎiliàn
sữa đặc

Câu ví dụ

měitiānniúnǎi
Tôi uống sữa mỗi ngày.
niúnǎiduìháizihěnhǎo
Sữa rất tốt cho trẻ em.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa" trong tiếng Trung là 牛奶, đọc là niú nǎi.
牛奶 nghĩa là gì?
牛奶 (niú nǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa".
牛奶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牛奶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牛奶 như thế nào?
Ví dụ: 我每天喝牛奶。 (Tôi uống sữa mỗi ngày.); 牛奶对孩子很好。 (Sữa rất tốt cho trẻ em.).

Muốn nhớ "牛奶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí