"sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa" trong tiếng Trung là 牛奶, đọc là niú nǎi.
牛奶 nghĩa là gì?
牛奶 (niú nǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa".
牛奶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牛奶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牛奶 như thế nào?
Ví dụ: 我每天喝牛奶。 (Tôi uống sữa mỗi ngày.); 牛奶对孩子很好。 (Sữa rất tốt cho trẻ em.).