YiWordsYiWords

nóngchǎng

trang trại

danh từ tiếng Trung
农场 trang trại

Cụm từ thường dùng

nǎiniúnóngchǎng
trang trại bò sữa
guǎnnóngchǎng
quản lý trang trại

Câu ví dụ

jiāyǒuxiǎonóngchǎng
Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.
zàiyǒushūcàinóngchǎnggōngzuò
Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"trang trại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang trại" trong tiếng Trung là 农场, đọc là nóng chǎng.
农场 nghĩa là gì?
农场 (nóng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang trại".
农场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农场 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一个小农场。 (Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.); 他在有机蔬菜农场工作。 (Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.).

Muốn nhớ "农场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí