YiWordsYiWords

nóngyào

thuốc bảo vệ thực vật

danh từ tiếng Trung
农药 thuốc bảo vệ thực vật

Cụm từ thường dùng

pēnnóngyào
phun thuốc bảo vệ thực vật
农药nóng yào种类zhǒng lèi
loại thuốc bảo vệ thực vật

Câu ví dụ

nóngmín使shǐyòngnóngyào
Nông dân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
nóngyàoyàoànliáng使shǐyòng
Thuốc bảo vệ thực vật cần dùng đúng liều lượng.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"thuốc bảo vệ thực vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc bảo vệ thực vật" trong tiếng Trung là 农药, đọc là nóng yào.
农药 nghĩa là gì?
农药 (nóng yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc bảo vệ thực vật".
农药 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农药 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农药 như thế nào?
Ví dụ: 农民使用农药。 (Nông dân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.); 农药需要按量使用。 (Thuốc bảo vệ thực vật cần dùng đúng liều lượng.).

Muốn nhớ "农药" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí