YiWordsYiWords

páifàng

thải ra

động từ tiếng Trung
排放 thải ra

Cụm từ thường dùng

páifàngfèi
thải ra khí thải
páifàngfèi
thải ra chất thải

Câu ví dụ

gōngchǎngpáifànglehěnduōyān
Nhà máy thải ra nhiều khói.
chēliàngpáifàngyǒuhài
Xe cộ thải ra khí độc hại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thải ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thải ra" trong tiếng Trung là 排放, đọc là pái fàng.
排放 nghĩa là gì?
排放 (pái fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thải ra".
排放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排放 như thế nào?
Ví dụ: 工厂排放了很多烟。 (Nhà máy thải ra nhiều khói.); 车辆排放有害气体。 (Xe cộ thải ra khí độc hại.).

Muốn nhớ "排放" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí