"thải ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thải ra" trong tiếng Trung là 排放, đọc là pái fàng.
排放 nghĩa là gì?
排放 (pái fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thải ra".
排放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排放 như thế nào?
Ví dụ: 工厂排放了很多烟。 (Nhà máy thải ra nhiều khói.); 车辆排放有害气体。 (Xe cộ thải ra khí độc hại.).