YiWordsYiWords

páimíng

xếp hạng

danh từ tiếng Trung
排名 xếp hạng

Cụm từ thường dùng

páimínggāo
xếp hạng cao
páimíngbǎng
bảng xếp hạng

Câu ví dụ

zhèzhīqiúduìzàipáimíngbǎngshàng
Đội bóng này đứng đầu bảng xếp hạng.
xiǎngshēngdepáimíng
Tôi muốn cải thiện xếp hạng của mình.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"xếp hạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xếp hạng" trong tiếng Trung là 排名, đọc là pái míng.
排名 nghĩa là gì?
排名 (pái míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xếp hạng".
排名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排名 như thế nào?
Ví dụ: 这支球队在排名榜上第一。 (Đội bóng này đứng đầu bảng xếp hạng.); 我想提升自己的排名。 (Tôi muốn cải thiện xếp hạng của mình.).

Muốn nhớ "排名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí