"bài xích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài xích" trong tiếng Trung là 排斥, đọc là pái chì.
排斥 nghĩa là gì?
排斥 (pái chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài xích".
排斥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排斥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排斥 như thế nào?
Ví dụ: 不应该排斥新人。 (Không nên bài xích người mới.); 他在小组里被排斥。 (Anh ấy bị bài xích trong nhóm.).