YiWordsYiWords

páiguǎn

pô xe

danh từ tiếng Trung
排气管 pô xe

Cụm từ thường dùng

páiguǎnhuàile
pô xe bị hỏng
xiūpáiguǎn
sửa pô xe

Câu ví dụ

de排气管pái qì guǎn发出fā chū噪音zào yīn
Pô xe của tôi phát ra tiếng ồn.
正在zhèng zàixiū排气管pái qì guǎn
Anh ấy đang sửa pô xe.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"pô xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pô xe" trong tiếng Trung là 排气管, đọc là pái qì guǎn.
排气管 nghĩa là gì?
排气管 (pái qì guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "pô xe".
排气管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排气管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排气管 như thế nào?
Ví dụ: 我的排气管发出噪音。 (Pô xe của tôi phát ra tiếng ồn.); 他正在修排气管。 (Anh ấy đang sửa pô xe.).

Muốn nhớ "排气管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí