YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pái

xếp

động từ tiếng Trung
排 xếp

Cụm từ thường dùng

páiduì
xếp hàng
páishū
xếp sách

Câu ví dụ

jiāpáiduìmǎipiào
Mọi người xếp hàng mua vé.
正在zhèng zàipái衣服yī fu
Cô ấy đang xếp quần áo.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"xếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xếp" trong tiếng Trung là 排, đọc là pái.
排 nghĩa là gì?
排 (pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "xếp".
排 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排 như thế nào?
Ví dụ: 大家排队买票。 (Mọi người xếp hàng mua vé.); 她正在排衣服。 (Cô ấy đang xếp quần áo.).

Muốn nhớ "排" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí