"xếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xếp" trong tiếng Trung là 排, đọc là pái.
排 nghĩa là gì?
排 (pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "xếp".
排 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排 như thế nào?
Ví dụ: 大家排队买票。 (Mọi người xếp hàng mua vé.); 她正在排衣服。 (Cô ấy đang xếp quần áo.).