YiWordsYiWords

páihuái

lảng vảng

động từ tiếng Trung
徘徊 lảng vảng

Cụm từ thường dùng

zàiménkǒupáihuái
lảng vảng trước cửa

Câu ví dụ

zàizǒulángshàngpáihuái
Anh ấy lảng vảng ngoài hành lang.
zhīmāozàifángzizhōuwéipáihuái
Một con mèo lảng vảng quanh nhà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lảng vảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lảng vảng" trong tiếng Trung là 徘徊, đọc là pái huái.
徘徊 nghĩa là gì?
徘徊 (pái huái) trong tiếng Trung có nghĩa là "lảng vảng".
徘徊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 徘徊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 徘徊 như thế nào?
Ví dụ: 他在走廊上徘徊。 (Anh ấy lảng vảng ngoài hành lang.); 一只猫在房子周围徘徊。 (Một con mèo lảng vảng quanh nhà.).

Muốn nhớ "徘徊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí