"tiến từng bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến từng bước" trong tiếng Trung là 循序渐进, đọc là xún xù jiàn jìn.
循序渐进 nghĩa là gì?
循序渐进 (xún xù jiàn jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến từng bước".
循序渐进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 循序渐进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 循序渐进 như thế nào?
Ví dụ: 我们要循序渐进地实现目标。 (Chúng ta cần tiến từng bước để đạt mục tiêu.); 学外语要循序渐进。 (Học ngoại ngữ nên tiến từng bước.).