YiWordsYiWords

zuì

làm phật ý

động từ tiếng Trung
得罪 làm phật ý

Cụm từ thường dùng

得罪dé zuì某人mǒu rén
làm phật ý ai đó
得罪dé zuì上司shàng sī
làm phật ý cấp trên

Câu ví dụ

不想bù xiǎng得罪dé zuì
Tôi không muốn làm phật ý bạn.
无意中wú yì zhōng得罪dé zuìle老板lǎo bǎn
Anh ấy vô tình làm phật ý sếp.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"làm phật ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm phật ý" trong tiếng Trung là 得罪, đọc là dé zuì.
得罪 nghĩa là gì?
得罪 (dé zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm phật ý".
得罪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得罪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得罪 như thế nào?
Ví dụ: 我不想得罪你。 (Tôi không muốn làm phật ý bạn.); 他无意中得罪了老板。 (Anh ấy vô tình làm phật ý sếp.).

Muốn nhớ "得罪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí