YiWordsYiWords

xúnhuán

tuần hoàn

danh từ tiếng Trung
循环 tuần hoàn

Cụm từ thường dùng

xuèxúnhuán
tuần hoàn máu
shuǐxúnhuán
tuần hoàn nước

Câu ví dụ

血液xuè yè循环xún huánduì身体shēn tǐhěn重要zhòng yào
Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.
shuǐzàiránjièzhōngxúnhuán
Nước tuần hoàn trong tự nhiên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuần hoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuần hoàn" trong tiếng Trung là 循环, đọc là xún huán.
循环 nghĩa là gì?
循环 (xún huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuần hoàn".
循环 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 循环 ngay trên trang này.
Đặt câu với 循环 như thế nào?
Ví dụ: 血液循环对身体很重要。 (Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.); 水在自然界中循环。 (Nước tuần hoàn trong tự nhiên.).

Muốn nhớ "循环" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí