"tuần hoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuần hoàn" trong tiếng Trung là 循环, đọc là xún huán.
循环 nghĩa là gì?
循环 (xún huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuần hoàn".
循环 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 循环 ngay trên trang này.
Đặt câu với 循环 như thế nào?
Ví dụ: 血液循环对身体很重要。 (Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.); 水在自然界中循环。 (Nước tuần hoàn trong tự nhiên.).