YiWordsYiWords

pāishè

quay phim

động từ tiếng Trung
拍摄 quay phim

Cụm từ thường dùng

pāishèpiàn
quay phim tài liệu
pāishèhūn
quay phim cưới

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài公园gōng yuán拍摄pāi shè
Họ đang quay phim ở công viên.
xiǎng拍摄pāi shè旅行lǚ xíng过程guò chéng
Tôi muốn quay phim chuyến du lịch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quay phim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quay phim" trong tiếng Trung là 拍摄, đọc là pāi shè.
拍摄 nghĩa là gì?
拍摄 (pāi shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "quay phim".
拍摄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拍摄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拍摄 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在公园拍摄。 (Họ đang quay phim ở công viên.); 我想拍摄旅行过程。 (Tôi muốn quay phim chuyến du lịch.).

Muốn nhớ "拍摄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí