"chụp ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chụp ảnh" trong tiếng Trung là 拍照, đọc là pāi zhào.
拍照 nghĩa là gì?
拍照 (pāi zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chụp ảnh".
拍照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拍照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拍照 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢旅游时拍照。 (Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch.); 我们一起拍照吧! (Chúng ta chụp ảnh chung nhé!).