YiWordsYiWords

Cùng cách viết:牌照

pāizhào

chụp ảnh

động từ tiếng Trung
拍照 chụp ảnh

Cụm từ thường dùng

pāiniànzhào
chụp ảnh kỷ niệm
pāizhào
chụp ảnh nhóm

Câu ví dụ

huanyóushípāizhào
Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch.
menpāizhàoba
Chúng ta chụp ảnh chung nhé!

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"chụp ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chụp ảnh" trong tiếng Trung là 拍照, đọc là pāi zhào.
拍照 nghĩa là gì?
拍照 (pāi zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chụp ảnh".
拍照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拍照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拍照 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢旅游时拍照。 (Tôi thích chụp ảnh khi đi du lịch.); 我们一起拍照吧! (Chúng ta chụp ảnh chung nhé!).

Muốn nhớ "拍照" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí