YiWordsYiWords

pāimài

đấu giá

động từ tiếng Trung
拍卖 đấu giá

Cụm từ thường dùng

gōngkāipāimài
đấu giá công khai
cānjiāpāimài
tham gia đấu giá

Câu ví dụ

xiǎngpāimàizhèhuà
Tôi muốn đấu giá bức tranh này.
menchénggōngpāimàileliàngchē
Họ đã đấu giá thành công một chiếc xe.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"đấu giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấu giá" trong tiếng Trung là 拍卖, đọc là pāi mài.
拍卖 nghĩa là gì?
拍卖 (pāi mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu giá".
拍卖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拍卖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拍卖 như thế nào?
Ví dụ: 我想拍卖这幅画。 (Tôi muốn đấu giá bức tranh này.); 他们成功拍卖了一辆车。 (Họ đã đấu giá thành công một chiếc xe.).

Muốn nhớ "拍卖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí